Anh - Việt
phụ cấp
Động từDanh từ
phụ cấp (Động từ)
Nghĩa 01 · cấp thêm ngoài khoản cấp chính [thường bằng tiền]
额外津贴
cấp thêm ngoài khoản cấp chính [thường bằng tiền]
Ví dụ
公司每月都会给员工额外津贴。【】Công ty phụ cấp thêm cho nhân viên mỗi tháng.
政府不提供任何额外津贴给失业者。【】Chính phủ không phụ cấp thêm cho người thất nghiệp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
phụ cấp (Danh từ)
Nghĩa 01 · khoản tiền cấp thêm ngoài khoản chính
额外工资
khoản tiền cấp thêm ngoài khoản chính
Ví dụ
她每月获得额外的津贴来支付交通费。【】Cô ấy nhận được phụ cấp hàng tháng để trả tiền đi lại.
他没有得到任何额外的补助金。【】Anh ấy không nhận được phụ cấp thêm tháng này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa