ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phụ cấp
Cấp thêm ngoài khoản cấp chính [thường bằng tiền]
额外津贴
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoản tiền cấp thêm ngoài khoản chính
额外工资