Anh - Việt

Bản dịch của từ Phụ chú trong tiếng Trung

phụ chú

Danh từ

phụ chú (Danh từ)

Nghĩa 01 · lời giải thích thêm

注释

lời giải thích thêm

Ví dụ
这篇社会调查有一条重要注释。【】Bài khảo sát xã hội này có một phụ chú quan trọng.
这份社会报告没有脚注。【】Báo cáo xã hội này không có phụ chú.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh