Anh - Việt

Bản dịch của từ Phụ đề trong tiếng Trung

phụ đề

Danh từ

phụ đề (Danh từ)

Nghĩa 01 · dòng chữ đề phía dưới màn ảnh dùng để ghi lời thoại đang phát trong phim, hoặc dùng để dịch lời thoại sang ngôn ngữ khác

字幕

dòng chữ đề phía dưới màn ảnh dùng để ghi lời thoại đang phát trong phim, hoặc dùng để dịch lời thoại sang ngôn ngữ khác

Ví dụ
电影下方有中文字幕。【】Phim có phụ đề tiếng Trung ở dưới cùng.
这个视频没有英文字幕吗?【】Video này có phụ đề tiếng Anh không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh