Anh - Việt
phụ nữ
Danh từ
phụ nữ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người đã trưởng thành thuộc giới tính nữ.
成年女性。
Người đã trưởng thành thuộc giới tính nữ.
Ví dụ
那位女人是我的老师。【】Người phụ nữ đó là giáo viên của tôi.
小组里的女性都很友好。【】Các phụ nữ trong nhóm đều rất thân thiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phụ nữ (Noun)
Danh từ + phụ nữphụ nữ + Tính từphụ nữ + Từ đi kèmphụ nữ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
女性健康 sức khỏe phụ nữ | 这家医院设有专门研究女性健康的科室。 Bệnh viện có một khoa chuyên về sức khỏe phụ nữ. |
女性 người phụ nữ | 那位女性是医生。 Người phụ nữ đó là bác sĩ. |
妇女权利 quyền phụ nữ | 他们正在争取妇女权利。 Họ đang vận động cho quyền phụ nữ. |
女性的角色 vai trò của phụ nữ | 女性在社会中的角色发生了很大变化。 Vai trò của phụ nữ trong xã hội đã thay đổi nhiều. |