Anh - Việt

Bản dịch của từ Phụ phí trong tiếng Trung

phụ phí

Danh từ

phụ phí (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoản tiền phải trả thêm ngoài giá hoặc chi phí chính.

在主要价格或费用之外额外收取的钱。

Khoản tiền phải trả thêm ngoài giá hoặc chi phí chính.

Ví dụ
航空公司对超重行李收取附加费。【】Hãng bay thu phụ phí cho hành lý quá cân.
使用包间时,餐厅会加收额外费用。【】Nhà hàng có phụ phí khi bạn dùng phòng riêng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phụ phí (Noun)

phụ phí + Danh từĐộng từ + phụ phí
Kết hợp từ của phụ phí
Collocation
Ví dụ

运输附加费

phụ phí vận chuyển

这家商店对小额订单收取运输附加费。

Cửa hàng áp dụng phụ phí vận chuyển cho các đơn hàng nhỏ.

信用卡附加费

phụ phí thẻ tín dụng

用 Visa 卡付款时,酒店会收取信用卡附加费。

Khách sạn thu phụ phí thẻ tín dụng khi bạn thanh toán bằng Visa.

服务费

phụ phí dịch vụ

餐厅已将服务费加入账单。

Nhà hàng đã cộng phụ phí dịch vụ vào hóa đơn.

Video ngữ cảnh