ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phủ rơm
Loại nhà tạm bợ được lợp hoặc che phủ bằng rơm, dùng làm nơi ở tạm hoặc nhà kho trong nông thôn.
稻草屋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa