Anh - Việt

Bản dịch của từ Phụ sản trong tiếng Trung

phụ sản

Danh từ

phụ sản (Danh từ)

Nghĩa 01 · phụ khoa và sản khoa [nói gộp]

妇产科

phụ khoa và sản khoa [nói gộp]

Ví dụ
她在医院学妇产科工作。【】Cô ấy học phụ sản ở bệnh viện.
他不懂妇产科的知识。【】Anh ấy không biết về phụ sản.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa