Anh - Việt

Bản dịch của từ Phú thọ trong tiếng Trung

Phú Thọ

Danh từ

Phú Thọ (Danh từ)

Nghĩa 01 · tỉnh.

越南的一个省

tỉnh.

Ví dụ
我住在富寿省的一个小镇。【】Tôi sống ở một thị trấn nhỏ tại tỉnh Phú Thọ.
你不认识富寿省的首府吗?【】Bạn không biết thủ phủ của tỉnh Phú Thọ à?

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh