Phụ
Động từTính từ

Phụ (Động từ)
01
Làm trái với điều mình đã hẹn ước, đã thề nguyền, hoặc phản lại công ơn, sự tin cậy của người khác
背叛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Giúp thêm vào một công việc nào đó
帮助
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[góc hay cung] cộng với một góc hay một cung khác thì thành 90°
互补的角
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phụ (Tính từ)
01
Không quan trọng so với cái chính
次要
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có tác dụng giúp thêm, góp phần thêm cho cái chính
辅助
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
