Anh - Việt

Bản dịch của từ Phụ trong tiếng Trung

phụ

Động từTính từ

phụ (Động từ)

Nghĩa 01 · Phản bội hoặc không đáp lại lòng tin, tình cảm hay công sức của người khác.

辜负别人的信任、感情或付出。

Phản bội hoặc không đáp lại lòng tin, tình cảm hay công sức của người khác.

Ví dụ
他没有辜负父母的信任。【】Anh ấy không phụ lòng tin của bố mẹ.
我不想辜负你的好意。【】Tôi không muốn phụ lòng tốt của bạn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Giúp người khác làm một việc.

帮别人做事。

Giúp người khác làm một việc.

Ví dụ
晚饭后,我帮妈妈收拾桌子。【】Con phụ mẹ dọn bàn sau bữa tối.
你帮我搬这些箱子,好吗?【】Bạn phụ tôi mang mấy hộp này nhé.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Có tổng số đo bằng 90 độ khi ghép với một góc khác.

与另一个角的度数和为九十度。

Có tổng số đo bằng 90 độ khi ghép với một góc khác.

Ví dụ
这两个角互余,度数和为九十度。【】Hai góc này phụ nhau nên tổng bằng 90 độ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phụ (Verb)

phụ + Danh từphụ + Số lượngphụ + Động từ
Kết hợp từ của phụ
Collocation
Ví dụ

辜负某人的信任

phụ lòng tin của ai

他辜负了朋友们的信任。

Anh ta đã phụ lòng tin của bạn bè.

帮妈妈做饭

phụ mẹ nấu ăn

放学后,我常帮妈妈做饭。

Em thường phụ mẹ nấu ăn sau giờ học.

两个互余角

hai góc phụ nhau

在直角三角形中,两个锐角是互余角。

Trong tam giác vuông, hai góc nhọn là hai góc phụ nhau.

一个角的余角

góc phụ của một góc

35度角的余角是55度角。

Góc phụ của góc 35 độ là góc 55 độ.

phụ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc phần, người hoặc việc thêm vào để hỗ trợ, không phải phần chính.

属于辅助部分,不是主要的。

Thuộc phần, người hoặc việc thêm vào để hỗ trợ, không phải phần chính.

Ví dụ
这是辅路,不是主路。【】Đây là đường phụ, không phải đường chính.
她在电影中只是配角。【】Cô ấy chỉ đóng vai phụ trong bộ phim.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phụ (Adjective)

Danh từ + phụ
Kết hợp từ của phụ
Collocation
Ví dụ

额外收入来源

nguồn thu phụ

网上销售是他的额外收入来源。

Bán hàng trực tuyến là nguồn thu phụ của anh ấy.

支路

đường phụ

我们拐进一条支路以避开堵车。

Chúng tôi rẽ vào một đường phụ để tránh tắc đường.

辅助部分

phần phụ

本指南介绍了机器的辅助部件。

Hướng dẫn này mô tả các phần phụ của máy.

配角

nhân vật phụ

这个配角很受观众喜爱。

Nhân vật phụ này rất được khán giả yêu thích.

配角角色

vai phụ

她获得了最佳配角奖。

Cô ấy đã giành giải thưởng cho vai phụ xuất sắc nhất.

Video ngữ cảnh