phụ
phụ (Động từ)
Nghĩa 01 · Phản bội hoặc không đáp lại lòng tin, tình cảm hay công sức của người khác.
辜负别人的信任、感情或付出。
Phản bội hoặc không đáp lại lòng tin, tình cảm hay công sức của người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Giúp người khác làm một việc.
帮别人做事。
Giúp người khác làm một việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có tổng số đo bằng 90 độ khi ghép với một góc khác.
与另一个角的度数和为九十度。
Có tổng số đo bằng 90 độ khi ghép với một góc khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phụ (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
辜负某人的信任 phụ lòng tin của ai | 他辜负了朋友们的信任。 Anh ta đã phụ lòng tin của bạn bè. |
帮妈妈做饭 phụ mẹ nấu ăn | 放学后,我常帮妈妈做饭。 Em thường phụ mẹ nấu ăn sau giờ học. |
两个互余角 hai góc phụ nhau | 在直角三角形中,两个锐角是互余角。 Trong tam giác vuông, hai góc nhọn là hai góc phụ nhau. |
一个角的余角 góc phụ của một góc | 35度角的余角是55度角。 Góc phụ của góc 35 độ là góc 55 độ. |
phụ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc phần, người hoặc việc thêm vào để hỗ trợ, không phải phần chính.
属于辅助部分,不是主要的。
Thuộc phần, người hoặc việc thêm vào để hỗ trợ, không phải phần chính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phụ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
额外收入来源 nguồn thu phụ | 网上销售是他的额外收入来源。 Bán hàng trực tuyến là nguồn thu phụ của anh ấy. |
支路 đường phụ | 我们拐进一条支路以避开堵车。 Chúng tôi rẽ vào một đường phụ để tránh tắc đường. |
辅助部分 phần phụ | 本指南介绍了机器的辅助部件。 Hướng dẫn này mô tả các phần phụ của máy. |
配角 nhân vật phụ | 这个配角很受观众喜爱。 Nhân vật phụ này rất được khán giả yêu thích. |
配角角色 vai phụ | 她获得了最佳配角奖。 Cô ấy đã giành giải thưởng cho vai phụ xuất sắc nhất. |