Phú
Danh từĐộng từ

Phú (Danh từ)
01
Thể văn cổ, thường có vần điệu, câu thường kéo dài và chia làm hai vế đối nhau, để tả phong cảnh, kể sự việc, bàn chuyện đời
古文诗体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phú (Động từ)
01
[tạo hoá] cho sẵn có một tính chất, một khả năng đặc biệt nào đó
赋予某种特质或能力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
