ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phụ trách
Đảm nhận và chịu trách nhiệm về những công việc cụ thể nào đó
承担特定任务或责任
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đảm nhận và chịu trách nhiệm về công tác thiếu niên, nhi đồng
负责青少年和儿童的活动