ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phúc cáo
Báo cáo phản hồi, báo cáo kết quả hoặc báo cáo trả lời về một vấn đề nào đó đã được yêu cầu hoặc tiến hành.
反馈报告
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa