Phúc đức
Danh từTính từ

Phúc đức (Danh từ)
01
Điều tốt lành để lại cho con cháu do ăn ở tốt, theo quan niệm truyền thống
传承的善行或德行
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phúc đức (Tính từ)
01
Hay làm những điều tốt lành cho người khác [thường với hi vọng để cái phúc lại cho con cháu]
行善积德
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
May mắn, tốt lành lắm
福气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
