phức hợp
Tính từDanh từ
phức hợp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gồm hai hay nhiều thành phần hợp lại với nhau.
由两个或多个部分组成的。
Gồm hai hay nhiều thành phần hợp lại với nhau.
Ví dụ
这是一种由碳纤维和树脂制成的复合材料。【】Đây là vật liệu phức hợp gồm sợi carbon và nhựa.
这个问题的成因很复杂,不只是一个因素造成的。【】Vấn đề này có nguyên nhân phức hợp, không chỉ do một yếu tố.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phức hợp (Adjective)
Danh từ + phức hợp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
复杂系统 hệ thống phức hợp | 人脑是一个复杂系统。 Não người là một hệ thống phức hợp. |
复杂的问题 vấn đề phức hợp | 这是一个复杂的问题,需要时间解决。 Đây là một vấn đề phức hợp cần nhiều thời gian để giải quyết. |
复杂的关系 mối quan hệ phức hợp | 两国之间复杂的关系使谈判拖延。 Mối quan hệ phức hợp giữa hai nước khiến các cuộc đàm phán kéo dài. |
复杂的结构 cấu trúc phức hợp | 这座建筑结构复杂,因此施工耗时较长。 Tòa nhà có cấu trúc phức hợp nên thi công mất khá lâu. |
phức hợp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Công trình gồm nhiều chức năng khác nhau như nhà ở, văn phòng và thương mại.
集居住、办公、商业等多种功能于一体的建筑群。
Công trình gồm nhiều chức năng khác nhau như nhà ở, văn phòng và thương mại.
Ví dụ
城市正在建设一个包括公寓和商场的综合体。【】Thành phố đang xây thêm một khu phức hợp gồm căn hộ và trung tâm thương mại.
这个综合体里有电影院、餐厅和办公室。【】Khu phức hợp này có rạp chiếu phim, nhà hàng và văn phòng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phức hợp (Noun)
Danh từ + phức hợpphức hợp + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
综合体 khu phức hợp | 新的综合体将包括公寓、办公室和商场。 Dự án khu phức hợp mới sẽ có căn hộ, văn phòng và trung tâm thương mại. |