ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phục
Cúi gập người xuống sát đất
弯腰
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ẩn nấp sẵn để chờ thời cơ hành động
隐藏等待时机
Cho là tài, giỏi, là đáng tôn trọng
尊重