Phục vụ
Động từ

Phục vụ (Động từ)
01
Làm phần việc thuộc trách nhiệm của mình, vì lợi ích chung [nói khái quát]
服务
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm việc nhằm giúp ích trực tiếp cho cái gì [nói khái quát]
服务
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm công việc giúp ích trực tiếp cho sinh hoạt vật chất hoặc văn hoá của người khác
服务
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
