Anh - Việt

Bản dịch của từ Phục vụ trong tiếng Trung

phục vụ

Động từ

phục vụ (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm công việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng, khách hoặc người khác.

为顾客或他人提供服务、照料。

Làm công việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng, khách hoặc người khác.

Ví dụ
工作人员非常礼貌地为顾客服务。【】Nhân viên phục vụ khách hàng rất lịch sự.
她热情地照料客人。【】Cô ấy tận tình phục vụ các vị khách.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Mang thức ăn hoặc đồ uống đến cho khách.

给客人端上食物或饮料。

Mang thức ăn hoặc đồ uống đến cho khách.

Ví dụ
这家餐厅从七点开始供应早餐。【】Nhà hàng phục vụ bữa sáng từ bảy giờ.
他们正在给客人端上茶和蛋糕。【】Họ đang phục vụ trà và bánh cho khách.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Làm việc cho một tổ chức, đất nước hoặc trong quân đội.

为组织、国家或军队工作。

Làm việc cho một tổ chức, đất nước hoặc trong quân đội.

Ví dụ
我哥哥在军队服役。【】Anh trai tôi phục vụ trong quân đội.
她多年来一直忠诚地为国家服务。【】Bà ấy đã phục vụ đất nước một cách tận tụy nhiều năm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Được dùng để đáp ứng hoặc hỗ trợ một mục đích nào đó.

用于满足或支持某个目的。

Được dùng để đáp ứng hoặc hỗ trợ một mục đích nào đó.

Ví dụ
这些数据服务于科学研究。【】Dữ liệu này phục vụ nghiên cứu khoa học.
这次会议支持小组的共同目标。【】Cuộc họp phục vụ mục tiêu chung của nhóm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phục vụ (Verb)

phục vụ + Danh từphục vụ + Giới từphục vụ + Tính từ
Kết hợp từ của phục vụ
Collocation
Ví dụ

服务顾客

phục vụ khách hàng

员工总是友好地服务顾客。

Nhân viên luôn phục vụ khách hàng với thái độ thân thiện.

为国家效力

phục vụ đất nước

他为能为国家效力而感到自豪。

Anh ấy tự hào được phục vụ đất nước.

供应餐食

phục vụ bữa ăn

酒店从早上六点到十点供应早餐。

Khách sạn phục vụ bữa ăn sáng từ 6 giờ đến 10 giờ.

满足需求

phục vụ nhu cầu

这款产品满足英语初学者的需求。

Sản phẩm này phục vụ nhu cầu học tiếng Anh của người mới bắt đầu.

服务于某个目的

phục vụ mục đích

这项功能服务于一个目的:帮助用户节省时间。

Tính năng này phục vụ mục đích giúp người dùng tiết kiệm thời gian.

Video ngữ cảnh