Phương
Danh từ

Phương (Danh từ)
01
Đồ dùng để đong chất hạt rời, có dung tích khoảng 30 lít
量器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một trong bốn hướng chính nhìn về chân trời [đông, tây, nam, bắc], làm cơ sở xác định những hướng khác
四个主要方向之一
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nơi xa, ở về một hướng nào đó
遥远的地方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Thuộc tính về vị trí mà mỗi đường thẳng có chung với tất cả các đường thẳng song song với nó
方向
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Phương thuốc [nói tắt]
药方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
Cách để giải quyết một khó khăn nào đó trong cuộc sống
解决问题的方法
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
