ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phút
Đơn vị đo thời gian, bằng 60 giây
分钟
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoảng thời gian hết sức ngắn, được coi là ngắn nhất
Đơn vị đo góc phẳng, góc quay, bằng một phần sáu mươi độ