ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phụt
Bật mạnh từ bên trong ra thành tia, thành luồng
喷出
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[tắt] nhanh và đột ngột như bị thổi mạnh
突然、迅速地停止或消失