Play-1
Động từ

Play-1 (Động từ)
01
Tham gia vào các hoạt động giải trí, thể thao hoặc các trò chơi một cách vui vẻ và có tính chất giải trí.
参与娱乐、体育活动或游戏以获得乐趣和娱乐。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thể hiện hoặc phát ra một âm thanh hoặc nhạc cụ.
演奏乐器或发出声音。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thực hiện một vai diễn hoặc đóng góp trong một vở kịch, phim hoặc chương trình biểu diễn.
在戏剧、电影或表演中扮演角色或表演。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Kích hoạt hoặc điều khiển một thiết bị âm thanh, video hoặc nhạc cụ.
操作或激活音频、视频设备或乐器。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
