ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Play-1 trong tiếng Trung

Play-1

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play-1 (Động từ)

01

Tham gia vào các hoạt động giải trí, thể thao hoặc các trò chơi một cách vui vẻ và có tính chất giải trí.

参与娱乐、体育活动或游戏以获得乐趣和娱乐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thể hiện hoặc phát ra một âm thanh hoặc nhạc cụ.

演奏乐器或发出声音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thực hiện một vai diễn hoặc đóng góp trong một vở kịch, phim hoặc chương trình biểu diễn.

在戏剧、电影或表演中扮演角色或表演。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Kích hoạt hoặc điều khiển một thiết bị âm thanh, video hoặc nhạc cụ.

操作或激活音频、视频设备或乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.