Pyrite

Pyrite (Danh từ)
Một khoáng vật thường gọi là sắt sunfua (FeS₂), có màu vàng đồng nhạt, ánh kim sáng và thường được biết đến như “vàng giả” vì trông giống vàng.
黄铁矿,一种淡金黄色的矿物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pyrite là một khoáng chất kim loại hình thành tự nhiên, thường có màu vàng ánh kim và bề ngoài giống vàng thật nên được gọi là “vàng thạch” hoặc “vàng giả”. Trong hóa rắn, từ này cũng dùng cho các hợp chất kim loại dichalcogenide có cấu trúc giống loại khoáng pyrite.
黄铁矿,一种金属矿物,外观似黄金。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pyrite là một khoáng vật sulfua có bề ngoài giống kim loại, thường có màu vàng đồng và được gọi là “vàng giả” vì trông giống vàng nhưng không phải là vàng. Tên phổ biến của nó là pyrites (số nhiều).
一种外观金属的硫化物,通常被称为“假金”
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một khoáng vật màu vàng đồng, có thành phần chủ yếu là sắt sunfua (FeS₂), thường được gọi là quặng vàng nguỵ trang vì màu sắc giống vàng thực nhưng không có giá trị như vàng thật.
一种黄铜色的矿物,主要成分为铁硫化物(FeS₂),通常被称为愚人金,因为其颜色类似真金但无实际价值。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
