Qua

Qua (Động từ)
Di chuyển từ phía bên này sang phía bên kia của một sự vật
穿过
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đi đến một nơi nào đó để làm gì, sau khi vượt một khoảng không gian nhất định
经过某地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị hoạt động theo hướng từ phía bên này sang phía bên kia của sự vật, hoặc chuyển sang một đối tượng khác, một hướng khác
穿过
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sống hết một quãng thời gian nào đó
度过一段时间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trôi đi hoặc trở thành thuộc về quá khứ
过去
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bước vào, tiếp đến một thời gian nào đó sau khi đã hết một khoảng thời gian nhất định
经过一段时间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chịu tác động trực tiếp của cả một quá trình nào đó
经历
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tránh được sự chú ý
避开注意
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Qua (Trạng từ)
[làm việc gì] một cách nhanh, thường là không kĩ, không chi tiết
匆忙地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Qua (Giới từ)
Từ biểu thị sự vật, sự việc sắp nêu ra là trung gian, là phương tiện của hoạt động được nói đến
通过
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Qua (Trợ từ)
Từ biểu thị ý nhấn mạnh sự phủ định
完全不
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Qua (Danh từ)
Hôm qua [nói tắt]
昨天
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
