ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Quách
Hòm bọc ngoài quan tài
棺材外壳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[làm việc gì] ngay đi cho xong, cho khỏi vướng bận
一次性完成