ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Quần tộc
Nhóm người có cùng nguồn gốc, cùng họ hàng, cùng chung tổ tiên hoặc cùng chung dân tộc.
同宗同族
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa