Qué
Danh từTính từTrạng từĐại từ

Qué (Danh từ)
01
Chim nuôi.
宠物鸟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Qué (Tính từ)
01
Gì, nào.
什么;哪个
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Qué (Trạng từ)
01
Làm sao, biết bao, xiếc bao, biết bao nhiêu, sao mà. .. đến thế.
多么,何等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Qué (Đại từ)
01
Cái gì.
什么
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
