ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Quĩ đen trong tiếng Trung
Quĩ đen
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Quĩ đen
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem quỹ đen
黑箱资金
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quỹ ngầm
Quỹ đen
Tiền đen
Quỹ bí ẩn
Quỹ bí mật
... Xem thêm 1 từ
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý