ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Quị trong tiếng Trung
Quị
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Quị
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem quỵ
晕倒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gục
Ngã
Sụp
Đổ
Rụng
Từ tiếng Trung gần nghĩa
昏迷
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý