Quốc tế
Danh từTính từ

Quốc tế (Danh từ)
01
Các nước trên thế giới trong quan hệ với nhau [nói tổng quát]
国际
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quốc tế (Tính từ)
01
Thuộc về quan hệ giữa các nước trên thế giới
国际的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thuộc về chủ nghĩa quốc tế, theo chủ nghĩa quốc tế
国际的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
