quốc tế
quốc tế (Danh từ)
Nghĩa 01 · Các nước trên thế giới xét trong quan hệ chung với nhau.
世界各国作为一个整体,尤其在共同事务中。
Các nước trên thế giới xét trong quan hệ chung với nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của quốc tế (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
国际社会支持 quốc tế ủng hộ | 国际社会支持该地区的和平努力。 Quốc tế ủng hộ các nỗ lực hòa bình trong khu vực. |
国际社会谴责 quốc tế lên án | 国际社会强烈谴责这次袭击。 Quốc tế lên án mạnh mẽ vụ tấn công này. |
国际社会承认 quốc tế công nhận | 国际社会承认该国的独立。 Quốc tế công nhận nền độc lập của đất nước này. |
国际社会提供援助 quốc tế viện trợ | 国际社会向地震受害者提供紧急援助。 Quốc tế viện trợ khẩn cấp cho các nạn nhân động đất. |
国际社会施压 quốc tế gây sức ép | 国际社会向双方施压,要求停火。 Quốc tế gây sức ép để các bên ngừng bắn. |
quốc tế (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc về hoặc liên quan đến nhiều nước trên thế giới.
涉及多个国家的;国家之间的。
Thuộc về hoặc liên quan đến nhiều nước trên thế giới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của quốc tế (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
国际关系 quan hệ quốc tế | 她正在大学学习国际关系。 Cô ấy đang học quan hệ quốc tế tại đại học. |
国际市场 thị trường quốc tế | 这种产品销往许多国际市场。 Sản phẩm này được bán ở nhiều thị trường quốc tế. |
国际社会 cộng đồng quốc tế | 国际社会呼吁保护平民。 Cộng đồng quốc tế kêu gọi bảo vệ dân thường. |
国际组织 tổ chức quốc tế | 这个国际组织帮助贫困儿童。 Tổ chức quốc tế này hỗ trợ trẻ em nghèo. |
国际合作 hợp tác quốc tế | 国际合作有助于应对气候变化。 Hợp tác quốc tế giúp giải quyết biến đổi khí hậu. |