ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Quy mô
Độ rộng lớn về mặt tổ chức
规模
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có độ rộng lớn về khuôn khổ hay về mặt tổ chức
大规模