Quy
Động từ

Quy (Động từ)
01
Đưa về, gom lại trong nhận thức thành một cái gì đơn giản hơn dựa trên những đặc điểm chung cơ bản nào đó
归纳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuyển thành một loại nào đó tương đương về giá trị để tiện cho việc tính toán
转换成等值形式以便计算
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cho đó là phần trách nhiệm, công lao, tội lỗi thuộc về người nào đó
归因于某人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
