Quyết
Danh từĐộng từTrợ từ

Quyết (Danh từ)
01
Nhóm thực vật có thân, rễ, lá thật sự, nhưng không có hoa, sinh sản bằng bào tử
蕨类植物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quyết (Động từ)
01
Định dứt khoát làm việc gì, sau khi đã cân nhắc
决心做某事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nhất định thực hiện bằng được điều đã định, bất kể khó khăn, trở lực
果断
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quyết (Trợ từ)
01
Từ dùng để nhấn mạnh thêm ý phủ định dứt khoát
绝对不
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
