Ra
Động từ

Ra (Động từ)
01
Di chuyển từ bên trong ra bên ngoài, chuyển từ nơi kín ra nơi thoáng
出去
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phát sinh, xuất hiện
出现
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm lộ ra, đưa ra ngoài (một sự vật, ý kiến...)
揭示
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Trở nên rõ ràng, hiện rõ
变得清晰,显现
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Nảy sinh (kết quả của một sự việc)
产生
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
