ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rắc
Làm cho vật có dạng hạt nhỏ rơi xuống đều khắp trên một bề mặt
撒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ mô phỏng tiếng phát ra nghe giòn và gọn như tiếng cành cây khô bị gãy
脆响