Radar
Danh từ

Radar (Danh từ)
ɹˈeɪdɑɹ
ɹˈeɪdɑɹ
01
Hệ thống dùng sóng vô tuyến để phát và thu các xung phản hồi từ vật thể (máy bay, tàu thuyền, v.v.), nhờ đó phát hiện sự hiện diện, xác định hướng, khoảng cách và tốc độ của chúng.
雷达系统用于探测物体的方向、距离和速度。

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thiết bị dùng sóng điện từ để phát hiện, xác định vị trí và tốc độ của vật thể ở xa.
利用无线电波探测、确定远处物体的位置和速度的装置。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
