ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Rặm trong tiếng Trung
Rặm
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Rặm
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem nhặm
眯眼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhọn
Hẹp
Sắc
Từ tiếng Trung gần nghĩa
眯
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý