Anh - Việt
rắn chắc
Tính từ
rắn chắc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có cấu tạo cứng, chắc và khỏe, khó bị hư hỏng hoặc biến dạng.
结构结实、坚固,不易损坏或变形。
Có cấu tạo cứng, chắc và khỏe, khó bị hư hỏng hoặc biến dạng.
Ví dụ
这张桌子很结实,用了很多年。【】Chiếc bàn này rắn chắc và dùng được nhiều năm.
他因为锻炼而有一副结实的体格。【】Anh ấy có thân hình rắn chắc nhờ tập thể dục.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rắn chắc (Adjective)
Danh từ + rắn chắcrắn chắc + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
坚固的结构 cấu trúc rắn chắc | 这栋建筑结构坚固且安全。 Tòa nhà có cấu trúc rắn chắc và an toàn. |
结实的桌子 chiếc bàn rắn chắc | 这张结实的桌子可以承受很多重书。 Chiếc bàn rắn chắc này có thể chịu được nhiều sách nặng. |
结实的身体 cơ thể rắn chắc | 他经常锻炼,所以有一副结实的身体。 Anh ấy có một cơ thể rắn chắc nhờ tập luyện thường xuyên. |
强壮的体格 thân hình rắn chắc | 这名运动员有强壮的体格。 Vận động viên này có thân hình rắn chắc. |
结实的家具 đồ nội thất rắn chắc | 我们需要为教室添置结实的家具。 Chúng tôi cần đồ nội thất rắn chắc cho lớp học. |