Anh - Việt
rắn độc
Danh từ
rắn độc (Danh từ)
Nghĩa 01 · rắn có tuyến nọc độc; cũng dùng để ví người hiểm độc
有毒蛇
rắn có tuyến nọc độc; cũng dùng để ví người hiểm độc
Ví dụ
他是个毒蛇,常常欺骗人。【】Anh ấy là một rắn độc thường xuyên nói dối.
这里没有毒蛇,别担心。【】Ở đây không có rắn độc, đừng lo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rắn độc (Noun)
ADJECTIVEVERB + rắn độcrắn độc + VERB
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rắn độc cực | 在澳大利亚的社会教育中,人们学会了如何避免接触致命毒蛇,以保护自己和邻居。 Trong giáo dục xã hội ở Úc, mọi người học cách tránh tiếp xúc với rắn độc chết người để bảo vệ bản thân và hàng xóm của họ. |
rắn độc nguy hiểm | 在动物园里,工作人员告诉我们一条有毒的蛇很危险,所以我们应该保持距离。 Ở sở thú, nhân viên nói với chúng tôi rằng một con rắn độc rất nguy hiểm, vì vậy chúng tôi nên giữ khoảng cách an toàn. |