ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rắn lửa
Rắn màu xanh, riêng phần thân trước có màu đỏ như lửa
一种蛇,身体蓝色,前半部分(头和上身)鲜红如火,俗称“火头蓝蛇”。
Từ tiếng Trung gần nghĩa