ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rắn lục
Rắn độc cỡ nhỏ, đầu hình tam giác, vảy nhỏ, thân màu xanh lá cây, bụng màu vàng nhạt
小型毒蛇,三角头,绿色身体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa