Anh - Việt
rạn nứt
Động từ
rạn nứt (Động từ)
Nghĩa 01 · có vết rạn [nói khái quát]
裂缝
có vết rạn [nói khái quát]
Ví dụ
这座桥已经开始出现裂缝了。【】Cây cầu bắt đầu rạn nứt vào tối qua.
墙壁不会断裂,如果维护得当。【】Tường sẽ không bị rạn nứt nếu được bảo trì tốt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · không còn được nguyên vẹn, mà có dấu hiệu bắt đầu đã có những sự tổn thương [thường nói về quan hệ tình cảm]
开裂,破裂(通常指感情关系)
không còn được nguyên vẹn, mà có dấu hiệu bắt đầu đã có những sự tổn thương [thường nói về quan hệ tình cảm]
Ví dụ
他们的关系开始破裂,无法修复。【】Mối quan hệ của họ bắt đầu rạn nứt từ năm ngoái.
夫妻关系没有破裂,仍然和谐。【】Quan hệ vợ chồng không bị rạn nứt, vẫn hạnh phúc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa