ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Ràn trong tiếng Trung
Ràn
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Ràn
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Chuồng
猪圈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vây
Rào
Bẫy
Lồng
Cũi
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
圈
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý