Rắn
Danh từTính từ

Rắn (Danh từ)
01
Động vật thuộc lớp bò sát, thân dài, có vảy, không chân, di chuyển bằng cách uốn thân
爬行动物,细长无腿,身上有鳞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rắn (Tính từ)
01
Có khả năng chịu đựng được tác dụng của lực cơ học mà không bị biến dạng
坚固的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có khả năng chịu đựng được những tác động bất lợi về tâm lí mà tinh thần, tình cảm không bị ảnh hưởng
坚韧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[vật chất] ở trạng thái luôn luôn có hình dạng và thể tích nhất định, không tuỳ thuộc vào vật chứa
固体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
