ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Rân trong tiếng Trung
Rân
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Rân
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Như ran
噼啪声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rẹt
Lách tách
Nổ lộp độp
Kẹt kẹt
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý