ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Răng cưa
Những phần nhọn nhô ra một cách đều đặn ở rìa một vật nào đó, trông tựa như răng của lưỡi cưa
锯齿状的边缘
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa