ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rạng đông
Khoảng thời gian trước lúc mặt trời mọc, lúc bầu trời ở phía đông bắt đầu hửng sáng
黎明
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa