ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Răng hư
Răng bị tổn thương, mất cảm giác hoặc bị sâu, không còn chắc khỏe như bình thường.
牙齿腐烂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa