Anh - Việt
rành mạch
Tính từ
rành mạch (Tính từ)
Nghĩa 01 · rõ ràng từng điều, từng khoản
清晰明确
rõ ràng từng điều, từng khoản
Ví dụ
他的观点表达得很清楚,没有任何模糊。【】Ý kiến của anh ấy rất rành mạch và dễ hiểu.
她没有给出明确的答案,这令人困惑。【】Cô ấy không đưa ra câu trả lời rành mạch, điều đó gây khó hiểu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa