Anh - Việt

Bản dịch của từ Rành rọt trong tiếng Trung

rành rọt

Tính từ

rành rọt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Diễn đạt hoặc trình bày rõ ràng, mạch lạc, không mơ hồ chỗ nào.

表达清楚明白,条理分明,没有含糊之处。

Diễn đạt hoặc trình bày rõ ràng, mạch lạc, không mơ hồ chỗ nào.

Ví dụ
他的解释非常清楚,大家都听懂了。【】Lời giải thích của anh ấy rất rành rọt, mọi người đều hiểu.
她清楚地回答了考官的每一个问题。【】Cô ấy trả lời rành rọt từng câu hỏi của giám khảo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của rành rọt (Adjective)

Danh từ + rành rọtĐộng từ + rành rọt
Kết hợp từ của rành rọt
Collocation
Ví dụ

清晰的论证

lập luận rành rọt

这篇文章提出了清晰的论证,并有具体的证据支持。

Bài luận đưa ra lập luận rành rọt và có dẫn chứng cụ thể.

Video ngữ cảnh