Anh - Việt

Bản dịch của từ Rảnh trong tiếng Trung

rảnh

Tính từ

rảnh (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có thời gian trống, không bận việc phải làm.

有空,不忙。

Có thời gian trống, không bận việc phải làm.

Ví dụ
你今天下午有空吗?【】Bạn có rảnh chiều nay không?
这个周末我有空去参加聚会。【】Cuối tuần này tôi rảnh để đi dự tiệc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của rảnh (Adjective)

Danh từ + rảnhTừ đi kèm + rảnhrảnh + Giới từrảnh + Số lượng
Kết hợp từ của rảnh
Collocation
Ví dụ

在空闲时间

lúc rảnh

在空闲时间,我通常听音乐。

Lúc rảnh, tôi thường nghe nhạc.

Video ngữ cảnh