Anh - Việt
rành
Động từ
rành (Động từ)
Nghĩa 01 · Biết rõ và hiểu tường tận về điều gì đó, thường nhờ học hỏi hoặc kinh nghiệm.
了解透彻,熟悉某事。
Biết rõ và hiểu tường tận về điều gì đó, thường nhờ học hỏi hoặc kinh nghiệm.
Ví dụ
她很熟悉这里的社会风俗。【】Cô ấy rành phong tục xã hội ở đây.
他很精通交通法规,所以很少被罚款。【】Anh ấy rành luật giao thông nên ít khi bị phạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rành (Verb)
rành + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
精通英语 rành tiếng Anh | 她精通英语,所以和外国合作伙伴共事很轻松。 Cô ấy rành tiếng Anh nên làm việc với đối tác nước ngoài rất dễ dàng. |
精通行当 rành nghề | 这位木匠非常精通手艺,看一眼就能分辨木材好坏。 Bác thợ mộc này rành nghề lắm, nhìn qua là biết gỗ tốt hay xấu. |
对路况了如指掌 rành đường | 他对河内的街道了如指掌,所以带我们抄近路,很快就到了。 Anh ấy rành đường phố Hà Nội nên dẫn chúng tôi đi tắt rất nhanh. |
精通电脑 rành về máy tính | 我弟弟精通电脑,所以总是帮全家修笔记本。 Em trai tôi rành về máy tính nên lúc nào cũng sửa laptop cho cả nhà. |
不熟悉法律 không rành luật | 我不太熟悉法律,所以签合同前必须先请律师咨询。 Tôi không rành luật nên phải nhờ luật sư tư vấn trước khi ký hợp đồng. |